|
|
1 năm trước cách đây | |
|---|---|---|
| .. | ||
| .env.template | 1 năm trước cách đây | |
| .gitignore | 1 năm trước cách đây | |
| README.md | 1 năm trước cách đây | |
| SSL_CONFIG.md | 1 năm trước cách đây | |
| ai_service.py | 1 năm trước cách đây | |
| analyze_current_log.py | 1 năm trước cách đây | |
| analyze_performance.py | 1 năm trước cách đây | |
| config.py | 1 năm trước cách đây | |
| conversation_log.txt | 1 năm trước cách đây | |
| env_config.py | 1 năm trước cách đây | |
| main.py | 1 năm trước cách đây | |
| models.py | 1 năm trước cách đây | |
| request_logger.py | 1 năm trước cách đây | |
| requirements.txt | 1 năm trước cách đây | |
| websocket_handler.py | 1 năm trước cách đây | |
| 端口配置说明.md | 1 năm trước cách đây | |
python -m pip install -r requirements.txt
环境变量配置(通过 .env 文件或直接设置):
DASHSCOPE_API_KEY: 阿里云 DashScope API KeyLLM_MODEL: 默认 qwen-turboTTS_MODEL: 默认 qwen3-tts-flashTTS_VOICE: 默认 Cherry (可选: Stella)TTS_SPEECH_RATE: 默认 1.0 (语速倍率)LEARNER_PROFICIENCY: 学习者水平,默认 A1-A2AGE_TAG: 年龄组,默认 AdultTOPIC_TAG: 对话主题,默认 Daily ConversationEXPERIMENT_TAG: 实验模式
control: 对照组(不启用纠错反馈)experiment: 实验组(启用纠错反馈策略)python main.py
ws://localhost:8000/wshttp://localhost:8000/